| Tên thương hiệu: | Dongfeng KR |
| Số mẫu: | CLW5181JSQA6SZ |
| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | 15000-35000 per unit |
| Điều khoản thanh toán: | T/T,Western Union,MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 10unit per month |
Xe tải Dongfeng KR gắn cẩu gấp XCMG GSQZ160 tải trọng 8 tấn (còn gọi là cẩu gấp khúc) là một cấu hình xe chuyên dụng phổ biến và có chức năng cao, thường được bán bởi các nhà sản xuất như Chengli Special Automobile Co., Ltd
Nâng hạ: Cẩu có thể tự bốc dỡ hàng hóa cho xe, biến nó thành một đơn vị tự cung tự cấp tại công trường.
Vận chuyển: Thùng xe tải phẳng phía sau cabin được sử dụng để vận chuyển vật liệu (ví dụ: thép, thiết bị, cấu kiện xây dựng) sau khi chúng đã được nâng hạ.
Ứng dụng: Xe tải được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, hậu cần, công trình tiện ích (ví dụ: lắp đặt cột điện, lắp đặt máy biến áp) và xử lý thiết bị nói chung. Khả năng gấp và khớp nối của cẩu gấp khúc giúp nó hoạt động hiệu quả trong không gian hạn chế so với cẩu cần thẳng.
Xe tải Dongfeng KR: Đây là xe cơ sở, đề cập đến dòng xe tải hạng trung đến hạng nặng Dongfeng KR. Khung gầm này cung cấp động cơ, cabin và cấu trúc khung cần thiết để lắp đặt cẩu và chở hàng.
XCMG 360 độ: XCMG (Xuzhou Construction Machinery Group) là một trong những nhà sản xuất máy móc xây dựng lớn nhất thế giới. "360 độ" đề cập đến khả năng xoay hoàn toàn của cẩu trên đế của nó, mang lại cho nó một khu vực làm việc rộng lớn.
GSQZ160: Đây là mã hiệu model cho cẩu XCMG. Dòng "GSQZ" (hoặc các model tương tự như SQ8ZK3Q) thường đề cập đến cẩu gắn trên xe tải có tay cần gấp khúc (cần gấp).
Một tài liệu tham khảo chính cho thấy cẩu gắn trên xe tải tay cần gấp khúc XCMG GSQZ160.4 có sức nâng định mức tối đa là 8.000 kg và mô men nâng tối đa là 167kN⋅m.
8 tấn: Chỉ định sức nâng tối đa của cẩu, là 8.000 kg hoặc 8 tấn.
Cẩu gấp khúc: Chỉ định loại cẩu. Còn được gọi là cẩu gấp khúc, nó có nhiều khớp nối thủy lực (giống như ngón tay người) cho phép nó gấp lại thành hình dạng nhỏ gọn khi không sử dụng và di chuyển quanh các chướng ngại vật trong không gian chật hẹp.
| Tính năng | Thông số kỹ thuật (Điển hình) |
|---|---|
| Loại dẫn động | 4*2 (6 bánh) phổ biến cho cẩu 8 tấn. |
| Động cơ | Động cơ diesel Cummins (ví dụ: B190 33), thường khoảng 190 mã lực. |
| Hộp số | Số sàn, nhiều cấp (ví dụ: 6 hoặc 8 số tiến). |
| Tiêu chuẩn khí thải | Thay đổi tùy theo thị trường xuất khẩu (Euro 2, 3, 4 hoặc 5). |
| Cabin | Cabin đơn hoặc cabin giường nằm, thường có điều hòa không khí. |
| Hệ thống lái | Có sẵn Lái xe bên trái (LHD) hoặc Lái xe bên phải (RHD). |
| Tổng trọng lượng xe (GVW) | Khoảng 15.000 kg (15 tấn). |
| Dung tích thùng hàng | Thường được thiết kế để chở thêm 10 tấn hàng hóa. |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật (Cẩu gấp khúc GSQZ160) |
| Sức nâng tối đa | 8.000 kg (8 tấn) |
| Mô men nâng tối đa | Thường khoảng 160 đến 168 kNm (16 đến 16,8 t⋅m) |
| Loại cần cẩu | Cần gấp (Cần gấp khúc) - Cho phép cẩu gấp gọn khi không sử dụng. |
| Số đoạn cần cẩu | Thay đổi, nhưng phổ biến là 4 hoặc 5 đoạn. |
| Tầm với thủy lực tối đa | Khoảng 12 đến 12,75 mét. |
| Góc xoay | 360∘ (Xoay liên tục hoàn toàn) hoặc 410∘. |
| Chân chống | Trang bị chân chống chữ H thủy lực để ổn định trong quá trình nâng hạ. |
| Vận hành | Điều khiển bằng tay gạt là tiêu chuẩn; điều khiển từ xa thường là tùy chọn có sẵn. |
| Cabin | Thương hiệu khung gầm | Dongfeng | |||
| Năm sản xuất | 2025 | ||||
| Kích thước tổng thể | 7840*2340*3060(mm) | ||||
| Màu sơn lốp xe | Đen | ||||
| Cabin | Cabin đơn | ||||
| Điều hòa không khí | Có | ||||
| Loại dẫn động | 4*2 | ||||
| Vô lăng | Lái xe bên trái | ||||
| Hộp số | Số sàn | ||||
| Chiều dài cơ sở | 4500 | ||||
| Thông số lốp | 10.00R20 | ||||
| Số lốp | 6+1 | ||||
| Tốc độ tối đa | 98km/h | ||||
| Sơn | Đỏ | ||||
| Động cơ | Loại nhiên liệu | Diesel | |||
| Model động cơ | B190 33 | ||||
| Thương hiệu động cơ | Cummins | ||||
| Công suất | 190HP | ||||
Địa điểm: Công ty có trụ sở chính tại thành phố Tùy Châu, tỉnh Hồ Bắc, được mệnh danh là "Thủ phủ xe chuyên dụng Trung Quốc".
Thành lập: Tiền thân, Chengli Special Automobile Co., Ltd., được thành lập vào tháng 9 năm 2004. Tập đoàn CLW kể từ đó đã phát triển thành một doanh nghiệp lớn, đa dạng.
Sản phẩm: Chengli là nhà sản xuất quy mô lớn, được chính phủ chỉ định về nhiều loại xe chuyên dụng. Dòng sản phẩm phong phú của họ thường bao gồm:
Vị thế thị trường: Công ty thường được coi là nhà sản xuất xe chuyên dụng lớn nhất ở Trung Quốc, và sản phẩm của họ được bán trên khắp Trung Quốc và xuất khẩu sang hơn 30 quốc gia và khu vực, bao gồm Nam Mỹ, Trung Đông, Trung Á, Đông Nam Á và Châu Phi.
Chứng nhận: Công ty có nhiều chứng nhận quốc gia và quốc tế, bao gồm hệ thống quản lý chất lượng, môi trường và sức khỏe nghề nghiệp theo tiêu chuẩn ISO, cũng như Chứng nhận Bắt buộc của Trung Quốc (CCC) và chứng nhận bình áp lực (A2, C2, C3).
Quan hệ đối tác: Họ hợp tác với các nhà sản xuất khung gầm xe tải lớn như Dongfeng, FAW, Foton, Sinotruk, Isuzu, JAC và JMC.
Được thành lập vào tháng 9 năm 2004, Chengli Special Automobile Co., Ltd là một chi nhánh quan trọng của tập đoàn CLW với vốn đăng ký 100.000.000 RMB (14
triệu đô la Mỹ) và tổng vốn 6.000.000.000 (840 triệu đô la Mỹ).
Châu Phi: Đây là một thị trường lớn đối với Chengli. Các quốc gia cụ thể được đề cập trong hồ sơ xuất khẩu và thông tin công ty của họ bao gồm:
Đông Nam Á: Một thị trường truyền thống mạnh mẽ, thường bao gồm:
Trung Đông / Trung Á:
Nam Mỹ / Trung Mỹ:
Châu Đại Dương: Các quốc gia như Úc và New Zealand.
Đông Âu.
Xe tải từ Chengli Special Automobile Co., Ltd đã được bán tới hơn 29 tỉnh ở Trung Quốc và hơn 80 quốc gia và khu vực ở nước ngoài tại
Châu Á, Châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông và các khu vực khác, chẳng hạn như Nga, Mông Cổ, Philippines, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Lào, Kazakhstan, Uzbekistan,
Kyrgyzstan, Tanzania, Zambia, Nigeria, Úc, Chile, Bolivia, Ethiopia, Sudan, Malaysia, Congo, El Salvador, Iraq, New Zealand, Chile, Bolivia, Argentina và cả thân xe cho bản vẽ của khách hàng