| Tên thương hiệu: | Shacman F3000 |
| Số mẫu: | Shacman F3000 |
| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá cả: | 15000-35000 per unit |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 10Unit mỗi tháng |
Khung gầm: F3000 được chế tạo trên khung gầm hạng nặng, được thiết kế để xử lý địa hình gồ ghề và điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khung xe được gia cố để tăng độ bền, cung cấp nền tảng ổn định cho thiết bị chữa cháy.
Kích thước: Xe có chiều dài và chiều rộng đáng kể, cung cấp không gian rộng rãi để lắp đặt các bồn nước, hệ thống bọt và thiết bị chữa cháy.
Trọng lượng: Xe là loại hạng nặng, được thiết kế để chở lượng lớn nước, bọt và thiết bị.
Động cơ: F3000 được trang bị động cơ diesel Shacman, nổi tiếng về độ tin cậy và hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt. Xe thường có động cơ trong khoảng từ 280 đến 380 mã lực, đảm bảo xe có thể di chuyển qua địa hình khó khăn trong khi vẫn duy trì tốc độ phản ứng cao.
Hộp số: Xe được trang bị hộp số sàn hoặc tự động, được thiết kế để sang số êm ái trong các tình huống ứng phó khẩn cấp.
Xe cứu hỏa phun bọt Shacman F3000 dung tích 12.000 lít là một phương tiện chữa cháy hạng nặng được chế tạo trên khung gầm F3000 chắc chắn. Tổng dung tích 12.000 lít thường được chia cho nước và bọt, đặc trưng cho các phương tiện được thiết kế cho các đám cháy công nghiệp và quy mô lớn (như nhà máy hóa dầu, mỏ dầu và sân bay) nơi các đám cháy chất lỏng dễ cháy phổ biến.
Xin lưu ý rằng thông số kỹ thuật có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào đơn vị lắp ráp cuối cùng (nhà sản xuất thân xe) và đơn đặt hàng cụ thể của khách hàng. Bảng dưới đây đại diện cho cấu hình phổ biến nhất cho xe cứu hỏa bọt 12.000 lít trên nền tảng Shacman F3000.
| I. Thông số kỹ thuật chung của xe | ||
|---|---|---|
| Thông số | Thông số phổ biến | Ghi chú |
| Loại xe | Xe cứu hỏa nước/bọt (Xe bồn bọt hạng nặng) | Được thiết kế cho tấn công hỏa lực chính. |
| Thương hiệu/Mẫu khung gầm | Dòng SHACMAN F3000 | Nổi tiếng về hiệu suất hạng nặng. |
| Kiểu dẫn động | 6*4 | Cũng có sẵn phổ biến dưới dạng 4*2. |
| Kiểu cabin | Cabin đôi (Cabin kíp lái) | Chứa được 2 (Lái xe + Chỉ huy) + 4 (Lính cứu hỏa). |
| Kích thước tổng thể (D*R*C) | Khoảng 9.900*2.500*3.500 mm | Kích thước có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất thân xe. |
| Tổng trọng lượng xe (GVW) | Khoảng 24.500 kg – 25.000 kg | |
| Trọng lượng không tải | Khoảng 13.500 kg – 14.000 kg | |
| Tốc độ tối đa | 85–95 km/h | |
| III. Hệ thống thân xe & chữa cháy | ||
|---|---|---|
| Thông số | Thông số phổ biến | Ghi chú |
| Tổng dung tích bồn | 12.000 Lít | Nước + Bọt |
| Dung tích bồn nước | 10.000 Lít (L) hoặc 8.000 L | Thép Carbon (hoặc Thép không gỉ, SS304) |
| Dung tích bồn bọt | 2.000 Lít (L) hoặc 4.000 L | Thép không gỉ (SS304) chống ăn mòn. |
| Vật liệu bồn | Thép Carbon chất lượng cao (Nước) / Thép không gỉ (Bọt) | Có lắp đặt các tấm chống rung bên trong. |
| Thương hiệu/Mẫu bơm cứu hỏa | CB10/60 Trung Quốc hoặc tương đương (ví dụ: Darley) | Ly tâm, lắp trên xe, dẫn động bằng PTO (hộp số lấy công suất). |
| Lưu lượng bơm cứu hỏa | 60 L/s (≈3.600 L/min) | Ở áp suất định mức (ví dụ: 1,0 MPa). |
| Áp suất bơm cứu hỏa | 1,0 MPa (Áp suất thường) | |
| Hệ thống trộn bọt | Bộ trộn tỷ lệ tự động hoặc thủ công | Loại bơm vòng phổ biến. |
| Vòi phun cứu hỏa trên nóc (Súng phun) | PL48, PS50, hoặc loại đa dụng tương đương | Lắp trên lối đi trên nóc. |
| Lưu lượng vòi phun | 48 L/s – 60 L/s | Thay đổi tùy theo mẫu vòi phun. |
| Tầm phun (Nước) | ≥60 mét – 65 mét | |
| Tầm phun (Bọt) | ≥55 mét – 60 mét | |
| Độ sâu hút | ≤7 mét | Khả năng tự mồi. |
| Thân xe | Bồn nước | 10000L (Thép Carbon) | |||
| Xe bồn bọt | 2000L (Thép không gỉ) | ||||
| Vòi phun cứu hỏa | Mẫu mã | PS48 | |||
| Tầm phun nước (m) | Nước ≥60m Bọt ≥55m | ||||
| Góc quay | ≥360° | ||||
| Bơm cứu hỏa | Mẫu mã | CB10/60 | |||
| Lưu lượng | 60L/s | ||||
| Áp suất | 1.0Mpa | ||||
| Thời gian cấp nước | ≤50s | ||||
| Hình thức lắp đặt | Phía sau | ||||
Xe cứu hỏa phun bọt Shacman F3000 được thiết kế cho các đám cháy công nghiệp lớn, đám cháy hóa chất, đám cháy dầu và nhiên liệu, và đám cháy đô thị. Khả năng phun bọt của xe làm cho nó lý tưởng để xử lý các đám cháy khó dập tắt chỉ bằng nước.
Sân bay, nhà máy lọc dầu, mỏ dầu và các tòa nhà cao tầng là một số môi trường phổ biến mà xe cứu hỏa này sẽ được triển khai.
Xe cứu hỏa phun bọt Shacman F3000 dung tích 12.000 lít là một xe cứu hỏa hạng nặng, dung tích lớn, chủ yếu được thiết kế để dập tắt đám cháy loại B, liên quan đến chất lỏng dễ cháy như dầu mỏ, hóa chất và dung môi.
Dung tích lớn (tổng cộng 12.000 lít, thường là sự kết hợp giữa nước và dung dịch bọt) và khung gầm Shacman F3000 mạnh mẽ làm cho nó phù hợp với các hoạt động chữa cháy công nghiệp và hóa chất quy mô lớn.
Chengli Special Automobile Co., Ltd. (thường được gọi là CLW Group hoặc Chengli Group) là một trong những nhà sản xuất xe chuyên dụng lớn nhất và nổi bật nhất tại Trung Quốc.
Dưới đây là tổng quan về công ty:
Được thành lập vào tháng 9 năm 2004, Chengli Special Automobile Co., Ltd là một chi nhánh quan trọng của tập đoàn CLW với vốn đăng ký 100.000.000 RMB (14 triệu đô la Mỹ) và tổng vốn 6.000.000.000 (840 triệu đô la Mỹ).
Xe tải từ Chengli Special Automobile Co., Ltd đã được bán cho hơn 29 tỉnh ở Trung Quốc và hơn 80 quốc gia và khu vực ở nước ngoài tại Châu Á, Châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông, v.v., như Nga, Mông Cổ, Philippines, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Lào, Kazakhstan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Tanzania, Zambia, Nigeria, Úc, Chile, Bolivia, Ethiopia, Sudan, Malaysia, Congo, El Salvador, Iraq, New Zealand, Chile, Bolivia, Argentina, v.v.