| Tên thương hiệu: | ISUZU |
| Số mẫu: | CLW5041XLCQL6 |
| MOQ: | 1 đơn vị |
| Giá cả: | 15000-35000 per unit |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây, MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 10Unit mỗi tháng |
Xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh
Xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh là một phương tiện chuyên dụng cao được thiết kế để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất cho gia cầm mới nở trong quá trình vận chuyển.
Các nhà sản xuất như Chengli Special Automobile Co., Ltd. chế tạo những chiếc xe tải này trên khung gầm đáng tin cậy, chẳng hạn như nền tảng ISUZU, và trang bị cho chúng các hệ thống kiểm soát khí hậu và thông gió tiên tiến.
Các tính năng và thành phần chính
Hệ thống kiểm soát khí hậu thông minh (Dàn lạnh kép)
Mục tiêu chính của xe tải là duy trì môi trường nhiệt độ và độ ẩm không đổi hoàn hảo, điều này rất quan trọng đối với gà con một ngày tuổi.
Hệ thống thông gió tiên tiến
Gà con tạo ra một lượng nhiệt và CO2 đáng kể. Thông gió đúng cách cũng quan trọng như kiểm soát nhiệt độ.
Cấu trúc tấm "Sandwich":
Thân xe thường được chế tạo bằng quy trình liên kết tấm "sandwich".
Động cơ & Độ tin cậy:
ISUZU nổi tiếng với động cơ diesel bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, điều này rất quan trọng cho việc giao hàng đường dài, nhạy cảm về thời gian.
Được chế tạo trên khung gầm ISUZU 4*2 (ví dụ: KV100), thường có công suất khoảng 120 mã lực (88 kW) với động cơ diesel Euro 5–6 và hộp số sàn 5–6 cấp
Bảng thông số kỹ thuật xe tải vận chuyển gà con ISUZU (Cấu hình phổ biến)
Tính năng
| Thông số kỹ thuật điển hình (Xấp xỉ) | |
|---|---|
| Loại xe tải | Xe tải vận chuyển gà con / gà một ngày tuổi |
| Thương hiệu khung gầm | ISUZU (ví dụ: dòng NQR, NPR, KV100) |
| Loại dẫn động | 4x2 (Có tùy chọn Lái xe bên trái hoặc Lái xe bên phải) |
| Hãng & Model động cơ | Diesel, nhiều mẫu mã (ví dụ: ISUZU 4KK1N6LB, 4KH1CN6LB) |
| Công suất động cơ | Thường từ 120 HP đến 190 HP |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro IV, Euro V hoặc Euro VI (tùy thị trường) |
| Thông số lốp | Số sàn, 5 hoặc 6 cấp |
| Tổng trọng lượng xe (GVWR) | Thay đổi, ví dụ: 4.495 kg đến 10.550 kg |
| Tải trọng | Thay đổi, ví dụ: 3.000 kg đến 5.000 kg |
| Thông số lốp | Ví dụ: 7.00R16 |
| Thành phần | Chi tiết kỹ thuật |
| Cấu tạo thân xe van | Quy trình liên kết tấm "Sandwich": Lớp trong và ngoài bằng Nhựa gia cường sợi thủy tinh (FRP) với lớp giữa dày bằng bọt Polyurethane (PU) (thường là 80mm) cho khả năng cách nhiệt hiệu quả cao. Tấm đế chống trượt họa tiết nhôm. |
| Sức chứa | Thay đổi tùy theo chiều dài thân xe, ví dụ: 12.000 - 14.000 gà một ngày tuổi (cho thùng xe dài 4 mét phổ biến). |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | Thay đổi, ví dụ: 5995 x 2270 x 3400 mm (cho mẫu thùng xe 4m). |
| Kích thước thùng xe bên trong (D x R x C) | Thay đổi, ví dụ: 4100 x 2100 x 2200 mm (cho mẫu thùng xe 4m). |
| Kiểm soát nhiệt độ | Hệ thống tích hợp Dàn lạnh kép (Làm lạnh và Sưởi ấm). |
| Nhiệt độ gà con tối ưu | Duy trì ổn định trong khoảng 22°C–26°C trong quá trình vận chuyển. |
| Bộ làm lạnh | Bộ phận chất lượng cao chạy bằng năng lượng xe (ví dụ: Thermo King, Carrier hoặc thương hiệu Trung Quốc) có khả năng làm mát và sưởi ấm. Chức năng nhiệt độ kép là một tính năng chính. |
| Hệ thống thông gió | Quan trọng cho sự sống còn của gà con. Bao gồm: |
| Ống dẫn khí: Ống dẫn khí lắp đặt ở sàn hoặc hai bên để đảm bảo luồng không khí xung quanh tất cả các thùng gà con. | Quạt/Bộ thông gió điện: Nhiều quạt công suất cao (ví dụ: ở phía trước, phía sau và trên cùng) để trao đổi không khí chủ động.
|
| Giám sát | Nhiều đầu dò cảm biến nhiệt độ (trước, giữa, sau) với màn hình hiển thị thời gian thực trong cabin của người lái.Các tính năng bổ sung (Tùy chọn)Hệ thống cấp nước, thang nâng/cửa hậu thủy lực, theo dõi GPS. |
| Dữ liệu kỹ thuật xe tải vận chuyển gà một ngày tuổi ISUZU | Chung |
| Mô tả | Thông số kỹ thuật và loại |
| Thương hiệu xe tải | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| THƯƠNG HIỆU CLW | Mẫu khung gầm | ISUZU KV600 | ||||
| Kích thước xấp xỉ | 7445*2600*3750mm | |||||
| Cabin | Sức chứa cabin | |||||
| Ghế cho 2 người | Điều hòa không khí | |||||
| Điều hòa không khí | Khung gầm | Loại dẫn động | ||||
| Loại nhiên liệu | Loại nhiên liệu | |||||
| Diesel | Hãng & Model động cơ | Động cơ Isuzu | ||||
| Mã lực | 4KH1CN5HS | |||||
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |||||
| Chiều dài cơ sở/Số trục | 3815/2 | |||||
| Thông số lốp | 750R16 | |||||
| Số lượng lốp | 6 lốp và 1 lốp dự phòng | |||||
| Tốc độ tối đa | 105 km/h | |||||
| Thùng xe tải | Kích thước | |||||
| 5050*2350*2300mm | Khung | |||||
| Các cấu kiện hợp kim nhôm | Thân xe | Tấm kính bên trong và bên ngoài | ||||
| Khung cửa, Khóa cửa | Thép không gỉ | |||||
| Máy sưởi | Có | |||||
| Máy làm lạnh | Có | |||||
| Hệ thống kiểm soát nhiệt độ | Xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh là một phương tiện chuyên dụng được thiết kế để đảm bảo tỷ lệ sống cao của gà con trong quá trình vận chuyển bằng cách duy trì một môi trường ổn định, được kiểm soát. | |||||
| Khác | Xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh là một phương tiện chuyên dụng được thiết kế để đảm bảo tỷ lệ sống cao của gà con trong quá trình vận chuyển bằng cách duy trì một môi trường ổn định, được kiểm soát. | |||||
| Chi tiết xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh | Xe tải vận chuyển gà con/gà một ngày tuổi thông minh ISUZU hai dàn lạnh là một phương tiện chuyên dụng được thiết kế để đảm bảo tỷ lệ sống cao của gà con trong quá trình vận chuyển bằng cách duy trì một môi trường ổn định, được kiểm soát. | |||||
| Dựa trên các cấu hình điển hình cho các phương tiện chuyên dụng này, đây là các chi tiết chính: | I. Chi tiết chung về xe và sức chứa | |||||
Khung gầm:
Thường được chế tạo trên khung gầm xe thương mại hạng nhẹ hoặc hạng trung của ISUZU (ví dụ: dòng KV100, NPR, NQR).
Loại dẫn động:
Cấu hình phổ biến là 4x2.
![]()
![]()
Thành phố Tùy Châu, tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc, thường được gọi là "Thủ đô Xe chuyên dụng Trung Quốc."
Thành lập:
Ban đầu được thành lập với tên Chengli Special Automobile Co., Ltd. vào tháng 9 năm 2004.
Xe tải từ Chengli Special Automobile Co., Ltd đã được bán đến hơn 29 tỉnh ở Trung Quốc và hơn 80 quốc gia và khu vực ở nước ngoài tại Châu Á, Châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông, v.v., như Nga, Mông Cổ, Philippines, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Lào, Kazakhstan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Tanzania, Zambia, Nigeria, Úc, Chile, Bolivia, Ethiopia, Sudan, Malaysia, Congo, El Salvador, Iraq, New Zealand, Chile, Bolivia, Argentina và cả thân xe theo bản vẽ của khách hàng.
![]()