| Tên thương hiệu: | Dongfeng Kr |
| Số mẫu: | CLW |
| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | 15000-35000 per unit |
| Điều khoản thanh toán: | Khoản tiền gửi 50%, số dư nên được thanh toán trước khi giao hàng |
| Khả năng cung cấp: | 10Unit mỗi tháng |
Xe cứu hỏa Dongfeng là một trong những loại xe chữa cháy phổ biến nhất ở châu Á và châu Phi, được chế tạo trên khung gầm hạng nặng của Tập đoàn Ô tô Dongfeng (một trong "Bốn hãng xe lớn" của Trung Quốc). Chúng được sử dụng rộng rãi nhờ tính hiệu quả về chi phí và tính linh hoạt, từ máy bơm nhỏ ở thị trấn đến xe bồn bọt công nghiệp lớn.
Động cơ: Thường được trang bị động cơ diesel Dongfeng-Cummins (DCEC) có công suất từ 140 HP đến 375 HP.
Hiệu suất bơm: Máy bơm chữa cháy (thường là dòng CB10) thường cung cấp lưu lượng từ 30L/s đến 60L/s ở áp suất 1.0 MPa.
Vòi rồng (Cannon): Vòi rồng gắn trên nóc có thể đạt khoảng cách từ 50m đến 80m (nước) và 45m đến 70m (bọt).
Cabin chở đội: Hầu hết các mẫu xe sử dụng cabin "hai hàng", cho phép một tài xế + 5 lính cứu hỏa (chỗ ngồi 2+4).
Độ bền khung gầm: Khung gầm Dongfeng được biết đến là chắc chắn và dễ bảo trì, với các phụ tùng thay thế có sẵn trên toàn cầu.
Khả năng chống ăn mòn: Bồn chứa hiện đại thường được xử lý bằng lớp phủ chống ăn mòn bên trong hoặc được làm bằng thép không gỉ để ngăn chặn gỉ sét từ nước tù đọng.
Lưu trữ dạng mô-đun: Các ngăn được trang bị cửa cuốn bằng hợp kim nhôm và kệ có thể điều chỉnh để chứa vòi, rìu và thiết bị thở (SCBA).
Xe cứu hỏa: Thuật ngữ tiêu chuẩn trong tiếng Anh-Anh (Vương quốc Anh, Ireland và thường là Úc/New Zealand). Ở Hoa Kỳ, một "engine" (động cơ) đặc biệt đề cập đến một chiếc xe tải bơm nước, trong khi một "truck" (xe tải) đề cập đến một chiếc có thang.
Thiết bị chữa cháy: Thuật ngữ chính thức, kỹ thuật được sử dụng ở Vương quốc Anh và Úc để mô tả bất kỳ phương tiện chữa cháy di động nào.
The Rig: Một thuật ngữ lóng "nội bộ" phổ biến được lính cứu hỏa ở Bắc Mỹ sử dụng để chỉ chiếc xe được giao của họ.
Firewagon: Một thuật ngữ truyền thống hoặc lịch sử hơn, đôi khi vẫn được sử dụng trong văn học hoặc để mô tả các thiết bị cũ hơn.
Pumper: Một chiếc xe tải tập trung vào việc mang theo vòi và một máy bơm lớn để di chuyển nước từ trụ cứu hỏa.
Ladder / Aerial: Một chiếc xe tải có thang lớn, có thể mở rộng (nó thường không chở nước).
Quint: Viết tắt của "quintuple" (năm chức năng). Một chiếc xe tải lai có năm công việc: bơm, bồn nước, vòi, thang trên không và thang mặt đất.
Tender (hoặc Tanker): Một "trụ cứu hỏa di động". Đây là những chiếc xe tải lớn chỉ chở hàng nghìn gallon nước đến các vùng nông thôn.
Tiller: Một chiếc xe thang rất dài, cần hai tài xế (một ở phía trước và một ở phía sau để lái rơ moóc).
Brush Truck / Wagon: Một chiếc xe 4x4 nhỏ hơn, được thiết kế cho các đám cháy cỏ và rừng địa hình.
Squad / Rescue: Một chiếc xe tải thường mang theo các công cụ (như "Jaws of Life") hơn là nước.
Tiếng Tây Ban Nha: Camión de bomberos
Tiếng Pháp: Camion de pompiers (hoặc Fourgon d'incendie)
Tiếng Đức: Feuerwehrauto (Chung) hoặc Löschfahrzeug (Kỹ thuật)
Tiếng Ý: Autopompa
| Loại | Phạm vi dung tích | Trường hợp sử dụng tốt nhất |
| Xe bồn nước | 2.000L – 15.000L | Cháy cấu trúc chung; các khu vực nông thôn không có trụ cứu hỏa. |
| Kết hợp Bọt/Nước | 4.000L – 12.000L | Cháy dầu, hóa chất và công nghiệp (Loại B). |
| Cứu hộ khẩn cấp | Thay đổi | Được trang bị máy cắt thủy lực, dụng cụ và chiếu sáng cho tai nạn giao thông. |
| Địa hình (4x4 / 6x6) | 3.500L – 8.000L | Cháy rừng và địa hình miền núi (khoảng sáng gầm xe cao). |
| Trên không/Thang | 18m – 32m+ | Chữa cháy và cứu hộ đô thị cao tầng. |
Xe cứu hỏa bọt chữa cháy bột khô Dongfeng KR là một loại xe chuyên dụng được thiết kế để xử lý các trường hợp khẩn cấp về hỏa hoạn phức tạp và có rủi ro cao bằng cách sử dụng kết hợp các chất chữa cháy.
Các khu vực ứng dụng và các loại hỏa hoạn mà nó được thiết kế để chống lại bao gồm:
Các chất chữa cháy kết hợp (bọt và bột khô) làm cho xe lý tưởng cho các môi trường lớn, chuyên dụng và có rủi ro cao, nơi chỉ có nước là không đủ:
Sự kết hợp giữa bọt và bột khô mang lại sự linh hoạt trên nhiều loại hỏa hoạn:
Công ty TNHH Ô tô đặc biệt Chengli là một nhà sản xuất lớn của Trung Quốc chuyên nghiên cứu, phát triển, sản xuất và bán một loạt các loại xe chuyên dụng. Đây là một doanh nghiệp cốt lõi của Tập đoàn CLW lớn hơn.
Được thành lập vào tháng 9 năm 2004, Công ty TNHH Ô tô đặc biệt Chengli là một chi nhánh quan trọng của tập đoàn CLW với vốn đăng ký 100.000.000 RMB (14 triệu đô la Mỹ) và tổng vốn 6.000.000.000 (840 triệu đô la Mỹ).
Công ty TNHH Ô tô đặc biệt Chengli có sự hiện diện đáng kể và đang mở rộng nhanh chóng trên thị trường quốc tế, xuất khẩu nhiều loại xe chuyên dụng của mình đến hơn 80 quốc gia và khu vực trên toàn thế giới.
Chiến lược thị trường nước ngoài của họ chủ yếu nhắm vào các khu vực có nhu cầu cao về cơ sở hạ tầng, vệ sinh và xe hậu cần.
Xe tải từ Công ty TNHH Ô tô đặc biệt Chengli đã được bán cho hơn 29 tỉnh ở Trung Quốc và hơn 80 quốc gia và khu vực ở nước ngoài ở châu Á, châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông, v.v., chẳng hạn như Nga, Mông Cổ, Philippines, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Lào, Kazakhstan, uzbickstan, Kyrghyzstan, Tanzania, Zambia, Nigeria, Austrilia, Chile, Bolivia, Ethiopia, Sudan, Malaysia, Congo, El Salvador, Iraq, New Zealand, Chile, Bolivia, Argentina, v.v.