| Tên thương hiệu: | HOWO |
| Số mẫu: | CLW |
| MOQ: | 1 |
| Giá cả: | 15000-35000 per unit |
| Điều khoản thanh toán: | Khoản tiền gửi 50%, số dư nên được thanh toán trước khi giao hàng |
| Khả năng cung cấp: | 10Unit mỗi tháng |
Xe cứu hỏa chở nước HOWO 8000 Lít là một mẫu xe phổ biến và được sản xuất rộng rãi, được chế tạo trên khung gầm xe tải hạng nặng do Sinotruk (China National Heavy Duty Truck Group Co., Ltd.) cung cấp, được biết đến với thương hiệu HOWO. Đây là một trụ cột cho nhiều nhà sản xuất xe chuyên dụng tại Trung Quốc, bao gồm cả Chengli Special Automobile Co., Ltd., đơn vị sửa đổi khung gầm cho mục đích cứu hỏa.
Loại xe này được phân loại là Xe cứu hỏa chở nước hoặc Xe bơm chở nước, được thiết kế chủ yếu để vận chuyển một lượng lớn nước đến hiện trường vụ cháy và bơm nước hiệu quả.
Xe cứu hỏa chở nước (còn gọi là xe chữa cháy, xe cứu hỏa, thiết bị chữa cháy, xe cứu hỏa, xe cứu hộ, xe cứu hỏa, xe chở bọt chữa cháy) là một phương tiện được thiết kế chủ yếu cho hoạt động chữa cháy để dập tắt đám cháy hiệu quả nhằm ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy, giảm thiểu tối đa thiệt hại do cháy gây ra.
| 1. Khung gầm và Động cơ (HOWO) | |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật điển hình |
|---|---|
| Thương hiệu khung gầm | SINOTRUK HOWO |
| Loại dẫn động | 4*2 (6 bánh) là phổ biến, nhưng 6*4 cũng có sẵn cho các phiên bản lớn hơn hoặc các mẫu xe bọt/nước. |
| Buồng lái | Buồng lái hai hàng, thường cho phép chở đội cứu hỏa 2+4 hoặc 2+3 người. |
| Động cơ | Động cơ Diesel, ví dụ: dòng động cơ WEICHAI hoặc của SINOTRUK. |
| Công suất mã lực | Thay đổi đáng kể, nhưng thường trong khoảng từ 266 HP đến 350 HP (tùy thuộc vào mẫu khung gầm và tiêu chuẩn khí thải, ví dụ: Euro II đến Euro VI). |
| Hộp số | Hộp số sàn, thường có 8 hoặc 10 cấp số tiến. |
| Tốc độ tối đa | Thường khoảng 90-95 km/h. |
| 2. Cấu trúc thân xe chữa cháy | |
| Thành phần | Thông số kỹ thuật điển hình |
|---|---|
| Dung tích bình chứa | 8.000 Lít (8 tấn). Dung tích này có thể là toàn bộ nước, hoặc chia thành hỗn hợp Nước/Bọt (ví dụ: 6.000L nước và 2.000L bọt). |
| Vật liệu bình chứa | Thép Carbon chất lượng cao có xử lý chống ăn mòn (hoặc tùy chọn Thép không gỉ/Hợp kim nhôm). |
| Bơm cứu hỏa | Mẫu CB10/60 hoặc tương tự (ví dụ: CB10/80, CB10/40), thường được sản xuất bởi các nhà sản xuất như Shanghai Xiongzhen hoặc Rongshen. |
| Lưu lượng bơm | Thường là 60 L/s ở 1.0 MPa (Áp suất thường) đối với mẫu CB10/60. |
| Vòi phun cứu hỏa | Súng phun gắn trên nóc, ví dụ: PS50 hoặc PS60. |
| Lưu lượng vòi phun | Khoảng 3.000 L/phút trở lên. |
| Tầm bắn | Tầm bắn tia nước thường là ≥60 mét. |
| Thông số kỹ thuật khung gầm | |||||
| Mẫu xe tải | CLW5040XLCQ5 | ||||
| Buồng lái | HOWO | ||||
| Loại lái | 4*2 Lái bên trái | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 85 | ||||
| Kích thước tổng thể (mm) | 7150x2250x3050 | ||||
| Tổng trọng lượng xe (kg) | 7300 | ||||
| Khối lượng khi hoạt động (kg) | 4600 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 4200 | ||||
| Lốp xe | 7.50R16 | ||||
| Hộp số | 6 cấp | ||||
| Cầu | Cầu trước | 2.7T | |||
| Cầu sau | 7.2T | ||||
| Động cơ | Loại nhiên liệu | Dầu Diesel | |||
| Dung tích xi lanh (ml) | 3700 | ||||
| Công suất tối đa (hp) | 116 | ||||
| Bình chứa | Vật liệu | Bình chứa nước | Tấm thép carbon chất lượng cao, xử lý chống gỉ | ||
| Bình chứa nước | 8000L | ||||
| Khoang chứa thiết bị | Khoang chứa thiết bị: phía sau thùng xe, có vách ngăn hai lớp, có thể chứa thiết bị. Có thang an toàn để lên xuống phía sau khoang chứa thiết bị. | ||||
| Cấu trúc: toàn bộ khung được hàn để đảm bảo độ bền và độ cứng. | |||||
| Vật liệu: khung là thép chất lượng cao, mặt trong là tấm nhôm dập nổi, bề mặt được xử lý anod. | |||||
| Phòng bơm | Ở phía sau hoặc giữa xe, có hệ thống bơm và đường ống, cấu trúc hợp lý. Dễ dàng vận hành tất cả các đồng hồ đo và công tắc vận hành. | ||||
| Hệ thống dẫn động phụ | Sử dụng bộ trích công suất (PTO) dạng bánh răng, bôi trơn kiểu văng tóe, có thể dập lửa khi đang di chuyển. | ||||
| Hệ thống vận hành phụ | Cần gạt điều khiển PTP, cần gạt điều khiển van bơm cứu hỏa, nút điều khiển điện tử, cần ga tay, v.v. | ||||
| Hệ thống làm mát phụ | Hệ thống làm mát phụ sử dụng làm mát bằng nước cưỡng bức cho PTO. Có thể kiểm soát hiệu quả thiết bị xe cứu hỏa để kéo dài tuổi thọ thiết bị do làm việc liên tục trong thời gian dài liên quan đến nhiệt. | ||||
| Hệ thống điện phụ | Đèn cảnh báo, còi báo động | ||||
| Công tắc van điều khiển khí nén bơm, Đồng hồ tốc độ bơm, Đồng hồ đo mức điện tử | |||||
| Đèn chữa cháy, đèn phòng bơm, đèn khoang chứa thiết bị | |||||
Xe cứu hỏa chở nước HOWO 8000 Lít là một quy trình chuyên biệt bao gồm hai giai đoạn chính: sản xuất khung gầm thương mại bởi Sinotruk (HOWO) và sửa đổi/trang bị tùy chỉnh bởi nhà sản xuất xe chuyên dụng (như Chengli Special Automobile).
| Danh mục thành phần | Các thành phần cụ thể |
|---|---|
| Bình chứa chất lỏng | Dung tích 8.000 Lít, thường là Thép Carbon có xử lý chống gỉ. Phải bao gồm vách ngăn bên trong, cửa nắp, van tràn và van xả. |
| Bơm cứu hỏa | Hiệu suất cao, thường là các thương hiệu sản xuất tại Trung Quốc như CB10/60 hoặc CB10/80. Các tùy chọn quốc tế như Darley hoặc Hale có thể được sử dụng theo yêu cầu. |
| Vòi phun cứu hỏa | Vòi phun gắn trên nóc, như PS50 hoặc PS60, cho phép xoay 360° và lưu lượng cao (3.000 đến 4.800 L/phút). |
| Hệ thống đường ống & Van | Đường ống chịu áp lực cao, bền bỉ cho hệ thống nước/bọt, nhiều đầu ra cuộn vòi và đầu vào hút đường kính lớn. |
| Khoang chứa | Khung được hàn từ thép, nhưng vỏ ngoài và cửa thường là Hợp kim nhôm nhẹ để tăng độ bền và chống ăn mòn. |
| Hệ thống năng lượng | Bộ trích công suất (PTO), lấy năng lượng từ động cơ xe tải để vận hành bơm cứu hỏa. |
| Phụ kiện | Thanh đèn cảnh báo, còi báo động điện tử, thiết bị liên lạc và các dụng cụ chữa cháy tiêu chuẩn (vòi phun, lăng phun, rìu, v.v.). |
Chengli Special Automobile Co., Ltd. là một trong những nhà sản xuất xe chuyên dụng lớn nhất và quan trọng nhất tại Trung Quốc, thường hoạt động dưới sự quản lý của công ty mẹ, CLW Group (Chengli Automobile Group Co., Ltd.). Họ được chính phủ Trung Quốc chỉ định sản xuất nhiều loại xe chuyên dụng khác nhau.
Được thành lập vào tháng 9 năm 2004, Chengli Special Automobile Co., Ltd là một chi nhánh quan trọng của tập đoàn CLW với vốn đăng ký 100.000.000 RMB (14 triệu USD) và tổng vốn 6.000.000.000 (840 triệu USD).
Chengli Special Automobile Co., Ltd. (CLW Group) là một đơn vị quan trọng trên thị trường xe chuyên dụng toàn cầu, xuất khẩu sang nhiều quốc gia trên nhiều châu lục.
Xe tải từ Chengli Special Automobile Co., Ltd đã được bán cho hơn 29 tỉnh ở Trung Quốc và hơn 80 quốc gia và khu vực ở nước ngoài tại Châu Á, Châu Phi, Nam Mỹ, Trung Đông, v.v., như Nga, Mông Cổ, Philippines, Việt Nam, Campuchia, Myanmar, Lào, Kazakhstan, Uzbekistan, Kyrgyzstan, Tanzania, Zambia, Nigeria, Úc, Chile, Bolivia, Ethiopia, Sudan, Malaysia, Congo, El Salvador, Iraq, New Zealand, Chile, Bolivia, Argentina, v.v.